phi hành vũ trụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học và kỹ thuật nghiên cứu về việc du hành ngoài không gian: "phi hành vũ trụ" là một danh từ chỉ lĩnh vực học thuật và công nghệ liên quan đến việc thiết kế, chế tạo, vận hành và thực hiện các chuyến bay vào không gian vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngành phi hành vũ trụ đã có những bước tiến vượt bậc trong thế kỷ 20.
- Anh ấy theo học chuyên ngành phi hành vũ trụ tại trường đại học.
- Sự phát triển của phi hành vũ trụ mở ra kỷ nguyên khám phá vũ trụ cho nhân loại.
Các cách sử dụng nâng cao
"kỹ thuật phi hành vũ trụ": chỉ các phương pháp, công nghệ cụ thể phục vụ cho việc du hành vũ trụ.
- Kỹ thuật phi hành vũ trụ đòi hỏi độ chính xác cực cao.
"công nghệ phi hành vũ trụ": chỉ các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực này.
- Triển lãm trưng bày những thành tựu mới nhất về công nghệ phi hành vũ trụ.
Biến thể và từ gần giống
Phi hành gia (danh từ): người lái tàu vũ trụ, nhà du hành vũ trụ.
- Phi hành gia là người trực tiếp thực hiện các sứ mệnh không gian.
Du hành vũ trụ (danh từ): hành động hoặc quá trình đi vào không gian vũ trụ.
- Du hành vũ trụ là ước mơ của nhiều người.
Hàng không vũ trụ (danh từ): lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả hàng không (bay trong khí quyển) và vũ trụ.
- Công ty chuyên về lĩnh vực hàng không vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
- Khoa học vũ trụ: nhấn mạnh khía cạnh nghiên cứu khoa học về vũ trụ.
- Công nghệ vũ trụ: nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật, ứng dụng.
Lưu ý
- "Phi hành vũ trụ" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong văn bản khoa học, báo chí chuyên đề hoặc các bối cảnh học thuật.
- Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "cosmonautics" (thường gắn với chương trình không gian của Nga/Liên Xô cũ) và "astronautics" (thường gắn với chương trình không gian của Mỹ và phương Tây) trong tiếng Anh.